扭轉應力 niǔ zhuǎn yìng lì · nữu chuyển ứng lực Hán Việt: nữu chuyển ứng lực · Pinyin: niǔ zhuǎn yìng lì Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 轉 (chuyển) + 應 (ứng) + 力 (lực)Pinyinniǔ zhuǎn yìng lìHán Việtnữu chuyển ứng lựcCấu tạo扭 + 轉 + 應 + 力 · nữu + chuyển + ứng + lực nghĩa thành phần: nữu + chuyển + ứng + lực