扭转应力

niǔ zhuǎn yìng lìnữu chuyển ứng lực

Hán Việt: nữu chuyển ứng lực · Pinyin: niǔ zhuǎn yìng lì

Tổng quan

Cấu tạo: 扭 (nữu) + 轉 (chuyển) + 應 (ứng) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ứng suất xoắn

Đức

  • Handedict Schubspannung

Từ liên quan

Gần nghĩa

扭转乾坤 · 扭轉形變 · 应力场 · 扭转的 · 扭转矫正术 · 扭转干坤 · 应力不足 · 应力分布