扭轉頹勢

nữu chuyển đồi thế

Hán Việt: nữu chuyển đồi thế

Tổng quan

Cấu tạo: (nữu) + (chuyển) + (đồi) + (thế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扭轉頹勢 iǔzhuǎn tuíshì v.o. reverse a decline