扭量理論 niǔ liáng lǐ lùn · nữu lượng lí luận Hán Việt: nữu lượng lí luận · Pinyin: niǔ liáng lǐ lùn Tổng quan Cấu tạo: 扭 (nữu) + 量 (lượng) + 理 (lí) + 論 (luận)Pinyinniǔ liáng lǐ lùnHán Việtnữu lượng lí luậnCấu tạo扭 + 量 + 理 + 論 · nữu + lượng + lí + luận nghĩa thành phần: nữu + lượng + lí + luận