扮作天使 phẫn tác thiên sử Hán Việt: phẫn tác thiên sử Tổng quan Cấu tạo: 扮 (phẫn) + 作 (tác) + 天 (thiên) + 使 (sử)Hán Việtphẫn tác thiên sửCấu tạo扮 + 作 + 天 + 使 · phẫn + tác + thiên + sử nghĩa thành phần: phẫn + tác + thiên + sử Nghĩa EngCihui play the angel