扮作黑人 phẫn tác hắc nhân Hán Việt: phẫn tác hắc nhân Tổng quan Cấu tạo: 扮 (phẫn) + 作 (tác) + 黑 (hắc) + 人 (nhân)Hán Việtphẫn tác hắc nhânCấu tạo扮 + 作 + 黑 + 人 · phẫn + tác + hắc + nhân nghĩa thành phần: phẫn + tác + hắc + nhân Nghĩa EngCihui blackface