扮演傑克

bàn yǎn jié kè phẫn diễn kiệt khắc

Hán Việt: phẫn diễn kiệt khắc · Pinyin: bàn yǎn jié kè

Tổng quan

Cấu tạo: (phẫn) + (diễn) + (kiệt) + (khắc)