扮演傑克 bàn yǎn jié kè · phẫn diễn kiệt khắc Hán Việt: phẫn diễn kiệt khắc · Pinyin: bàn yǎn jié kè Tổng quan Cấu tạo: 扮 (phẫn) + 演 (diễn) + 傑 (kiệt) + 克 (khắc)Pinyinbàn yǎn jié kèHán Việtphẫn diễn kiệt khắcCấu tạo扮 + 演 + 傑 + 克 · phẫn + diễn + kiệt + khắc nghĩa thành phần: phẫn + diễn + kiệt + khắc