扯三拉四 xả tam lạp tứ Hán Việt: xả tam lạp tứ Tổng quan Cấu tạo: 扯 (xả) + 三 (tam) + 拉 (lạp) + 四 (tứ)Hán Việtxả tam lạp tứCấu tạo扯 + 三 + 拉 + 四 · xả + tam + lạp + tứ nghĩa thành phần: xả + tam + lạp + tứ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 東拉西扯的隨便說說。如:「他講到最後,扯三拉四,偏離了主題。」EngCihui 扯三拉四 hěsānlāsì f.e. ramble on about trifles