扯三拉四

xả tam lạp tứ

Hán Việt: xả tam lạp tứ

Tổng quan

Cấu tạo: (xả) + (tam) + (lạp) + (tứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 東拉西扯的隨便說說。如:「他講到最後,扯三拉四,偏離了主題。」

Eng

  • Cihui 扯三拉四 hěsānlāsì f.e. ramble on about trifles