扯到身上 xả đáo thân thượng Hán Việt: xả đáo thân thượng Tổng quan Cấu tạo: 扯 (xả) + 到 (đáo) + 身 (thân) + 上 (thượng)Hán Việtxả đáo thân thượngCấu tạo扯 + 到 + 身 + 上 · xả + đáo + thân + thượng nghĩa thành phần: xả + đáo + thân + thượng Nghĩa EngCihui huddle on