扯到題外 xả đáo đề ngoại Hán Việt: xả đáo đề ngoại Tổng quan Cấu tạo: 扯 (xả) + 到 (đáo) + 題 (đề) + 外 (ngoại)Hán Việtxả đáo đề ngoạiCấu tạo扯 + 到 + 題 + 外 · xả + đáo + đề + ngoại nghĩa thành phần: xả + đáo + đề + ngoại Nghĩa EngCihui travel out of the record