扯嘴巴子

xả chủy ba tử

Hán Việt: xả chủy ba tử

Tổng quan

Cấu tạo: (xả) + (chủy) + (ba) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扯嘴巴子 hě zuǐbāzi v.o. <coll.> slap the face