扯大步子

xả đại bộ tử

Hán Việt: xả đại bộ tử

Tổng quan

Cấu tạo: (xả) + (đại) + (bộ) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扯大步子 hě dàbùzi v.o. <topo.> walk with giant strides