扯開嗓子 xả khai tảng tử Hán Việt: xả khai tảng tử Tổng quan Cấu tạo: 扯 (xả) + 開 (khai) + 嗓 (tảng) + 子 (tử)Hán Việtxả khai tảng tửCấu tạo扯 + 開 + 嗓 + 子 · xả + khai + tảng + tử nghĩa thành phần: xả + khai + tảng + tử Nghĩa EngCihui 扯開嗓子 hěkāi sǎngzi v.o. strain the vocal cords by shouting