扯得太遠 chě dé tài yuǎn · xả đắc thái viễn Hán Việt: xả đắc thái viễn · Pinyin: chě dé tài yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 扯 (xả) + 得 (đắc) + 太 (thái) + 遠 (viễn)Pinyinchě dé tài yuǎnHán Việtxả đắc thái viễnCấu tạo扯 + 得 + 太 + 遠 · xả + đắc + thái + viễn nghĩa thành phần: xả + đắc + thái + viễn