扯得粉碎 xả đắc phấn toái Hán Việt: xả đắc phấn toái Tổng quan Cấu tạo: 扯 (xả) + 得 (đắc) + 粉 (phấn) + 碎 (toái)Hán Việtxả đắc phấn toáiCấu tạo扯 + 得 + 粉 + 碎 · xả + đắc + phấn + toái nghĩa thành phần: xả + đắc + phấn + toái Nghĩa EngCihui 扯得粉碎 hě de fěnsuì v.p. tear into shreds; tear sth. to pieces