扯着脖子

xả trứ bột tử

Hán Việt: xả trứ bột tử

Tổng quan

Cấu tạo: (xả) + (trứ) + (bột) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扯著脖子 hězhe bózi v.o. strain the neck in shouting