扯破衣服 xả phá y phục Hán Việt: xả phá y phục Tổng quan Kéo rách áo Cấu tạo: 扯 (xả) + 破 (phá) + 衣 (y) + 服 (phục)Hán Việtxả phá y phụcCấu tạo扯 + 破 + 衣 + 服 · xả + phá + y + phục nghĩa thành phần: xả + phá + y + phục Nghĩa ViệtCihui Kéo rách áo