扯線宮戲 chě xiàn gōng xì · xả tuyến cung hí Hán Việt: xả tuyến cung hí · Pinyin: chě xiàn gōng xì Tổng quan Cấu tạo: 扯 (xả) + 線 (tuyến) + 宮 (cung) + 戲 (hí)Pinyinchě xiàn gōng xìHán Việtxả tuyến cung híCấu tạo扯 + 線 + 宮 + 戲 · xả + tuyến + cung + hí nghĩa thành phần: xả + tuyến + cung + hí