扯縴拉煙 chě qiàn lā yān · xả khiên lạp yên Hán Việt: xả khiên lạp yên · Pinyin: chě qiàn lā yān Tổng quan Cấu tạo: 扯 (xả) + 縴 (khiên) + 拉 (lạp) + 煙 (yên)Pinyinchě qiàn lā yānHán Việtxả khiên lạp yênCấu tạo扯 + 縴 + 拉 + 煙 · xả + khiên + lạp + yên nghĩa thành phần: xả + khiên + lạp + yên