扯縴拉煙

chě qiàn lā yān xả khiên lạp yên

Hán Việt: xả khiên lạp yên · Pinyin: chě qiàn lā yān

Tổng quan

Cấu tạo: (xả) + (khiên) + (lạp) + (yên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹扯篷拉纤。指用不正当的手段为人撮合或说情而从中取利的行为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹扯篷拉纤。