扯線宮戲

chě xiàn gōng xì xả tuyến cung hí

Hán Việt: xả tuyến cung hí · Pinyin: chě xiàn gōng xì

Tổng quan

Cấu tạo: (xả) + (tuyến) + (cung) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即木偶戏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即木偶戏。