扯裂的人 chě liè de rén · xả liệt đích nhân Hán Việt: xả liệt đích nhân · Pinyin: chě liè de rén Tổng quan Cấu tạo: 扯 (xả) + 裂 (liệt) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinchě liè de rénHán Việtxả liệt đích nhânCấu tạo扯 + 裂 + 的 + 人 · xả + liệt + đích + nhân nghĩa thành phần: xả + liệt + đích + nhân