扯謊詐財

xả hoang trá tài

Hán Việt: xả hoang trá tài

Tổng quan

Cấu tạo: (xả) + (hoang) + (trá) + (tài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扯謊詐財 hěhuǎngzhàcái f.e. tell lies to swindle money