扯話把子 xả thoại bả tử Hán Việt: xả thoại bả tử Tổng quan Cấu tạo: 扯 (xả) + 話 (thoại) + 把 (bả) + 子 (tử)Hán Việtxả thoại bả tửCấu tạo扯 + 話 + 把 + 子 · xả + thoại + bả + tử nghĩa thành phần: xả + thoại + bả + tử Nghĩa EngCihui 扯話把子 hě huàbàzi v.o. <coll.> change the topic of conversation