扯開嗓子
xả khai tảng tử
Hán Việt: xả khai tảng tử
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 張開喉嚨,高聲叫喊。如:「在公共場合,千萬不要扯開嗓子大呼小叫。」
Eng
- Cihui 扯開嗓子 hěkāi sǎngzi v.o. strain the vocal cords by shouting
Hán Việt: xả khai tảng tử