扯閒天兒 chě xián tiān ér · xả gian thiên nhi Hán Việt: xả gian thiên nhi · Pinyin: chě xián tiān ér Tổng quan Cấu tạo: 扯 (xả) + 閒 (gian) + 天 (thiên) + 兒 (nhi)Pinyinchě xián tiān érHán Việtxả gian thiên nhiCấu tạo扯 + 閒 + 天 + 兒 · xả + gian + thiên + nhi nghĩa thành phần: xả + gian + thiên + nhi