扯閒篇兒 xả gian thiên nhi Hán Việt: xả gian thiên nhi Tổng quan Cấu tạo: 扯 (xả) + 閒 (gian) + 篇 (thiên) + 兒 (nhi)Hán Việtxả gian thiên nhiCấu tạo扯 + 閒 + 篇 + 兒 · xả + gian + thiên + nhi nghĩa thành phần: xả + gian + thiên + nhi Nghĩa EngCihui 扯閑篇兒 hě xiánpiānr v.o. <coll.> 1. gabble; gossip; jaw 2. talk pointlessly; talk nonsense.