擾亂市場 nhiễu loạn thị tràng Hán Việt: nhiễu loạn thị tràng Tổng quan Cấu tạo: 擾 (nhiễu) + 亂 (loạn) + 市 (thị) + 場 (tràng)Hán Việtnhiễu loạn thị tràngCấu tạo擾 + 亂 + 市 + 場 · nhiễu + loạn + thị + tràng nghĩa thành phần: nhiễu + loạn + thị + tràng Nghĩa EngCihui 擾亂市場 ǎoluàn shìchǎng v.o. disrupt/destabilize the market