擾亂性戰劑

nhiễu loạn tính chiến tề

Hán Việt: nhiễu loạn tính chiến tề

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễu) + (loạn) + (tính) + (chiến) + (tề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擾亂性戰劑 ǎoluànxìng zhànjì n. <mil.> harassing agent