擾亂治安 rǎo luàn zhì ān · nhiễu loạn trì an Hán Việt: nhiễu loạn trì an · Pinyin: rǎo luàn zhì ān Tổng quan Cấu tạo: 擾 (nhiễu) + 亂 (loạn) + 治 (trì) + 安 (an)Pinyinrǎo luàn zhì ānHán Việtnhiễu loạn trì anCấu tạo擾 + 亂 + 治 + 安 · nhiễu + loạn + trì + an nghĩa thành phần: nhiễu + loạn + trì + an Nghĩa EngCihui 擾亂治安 ǎoluàn zhì'ān v.o. disturb peace and order