擾亂視線 nhiễu loạn thị tuyến Hán Việt: nhiễu loạn thị tuyến Tổng quan Cấu tạo: 擾 (nhiễu) + 亂 (loạn) + 視 (thị) + 線 (tuyến)Hán Việtnhiễu loạn thị tuyếnCấu tạo擾 + 亂 + 視 + 線 · nhiễu + loạn + thị + tuyến nghĩa thành phần: nhiễu + loạn + thị + tuyến Nghĩa EngCihui 擾亂視線 ǎoluàn shìxiàn v.o. interfere with sb's view