擾亂陣線 nhiễu loạn trận tuyến Hán Việt: nhiễu loạn trận tuyến Tổng quan Cấu tạo: 擾 (nhiễu) + 亂 (loạn) + 陣 (trận) + 線 (tuyến)Hán Việtnhiễu loạn trận tuyếnCấu tạo擾 + 亂 + 陣 + 線 · nhiễu + loạn + trận + tuyến nghĩa thành phần: nhiễu + loạn + trận + tuyến Nghĩa EngCihui 擾亂陣線 ǎoluàn zhènxiàn v.o. create confusion within our ranks