扱引高賢 tráp dẫn cao hiền Hán Việt: tráp dẫn cao hiền Tổng quan Cấu tạo: 扱 (tráp) + 引 (dẫn) + 高 (cao) + 賢 (hiền)Hán Việttráp dẫn cao hiềnCấu tạo扱 + 引 + 高 + 賢 · tráp + dẫn + cao + hiền nghĩa thành phần: tráp + dẫn + cao + hiền Nghĩa EngCihui 扱引高賢 īyǐn gāoxián v.o. <wr.> gather men of wisdom