扳回一城
ban hồi nhất thành
Hán Việt: ban hồi nhất thành · Pinyin: bān huí yī chéng
Tổng quan
gỡ lại một phần đã mất (trong cuộc thi đấu)
Nghĩa
Việt
- Cihui gỡ lại một phần đã mất (trong cuộc thi đấu)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在競賽中稍微挽回頹勢。一城,可指一分、一局、一場、一回合等。如:「在這局比賽中,教練使用打帶跑戰術,終於使我隊扳回一城。」
Eng
- CC-CEDICT to recover some lost ground (in a competition)
- Cihui to recover some lost ground (in a competition)