扳椽臥轍 bān yuán wò zhé · ban chuyên ngọa triệt Hán Việt: ban chuyên ngọa triệt · Pinyin: bān yuán wò zhé Tổng quan Cấu tạo: 扳 (ban) + 椽 (chuyên) + 臥 (ngọa) + 轍 (triệt)Pinyinbān yuán wò zhéHán Việtban chuyên ngọa triệtCấu tạo扳 + 椽 + 臥 + 轍 · ban + chuyên + ngọa + triệt nghĩa thành phần: ban + chuyên + ngọa + triệt