扳桩相脚 ban thung tương cước Hán Việt: ban thung tương cước Tổng quan Cấu tạo: 扳 (ban) + 桩 (thung) + 相 (tương) + 脚 (cước)Hán Việtban thung tương cướcCấu tạo扳 + 桩 + 相 + 脚 · ban + thung + tương + cước nghĩa thành phần: ban + thung + tương + cước