扳着面孔 ban trứ diện khổng Hán Việt: ban trứ diện khổng Tổng quan Cấu tạo: 扳 (ban) + 着 (trứ) + 面 (diện) + 孔 (khổng)Hán Việtban trứ diện khổngCấu tạo扳 + 着 + 面 + 孔 · ban + trứ + diện + khổng nghĩa thành phần: ban + trứ + diện + khổng Nghĩa EngCihui have face as long as fiddle