扳起面孔 ban khởi diện khổng Hán Việt: ban khởi diện khổng Tổng quan Cấu tạo: 扳 (ban) + 起 (khởi) + 面 (diện) + 孔 (khổng)Hán Việtban khởi diện khổngCấu tạo扳 + 起 + 面 + 孔 · ban + khởi + diện + khổng nghĩa thành phần: ban + khởi + diện + khổng Nghĩa EngCihui as grave as judge