扶優限劣 phù ưu hạn liệt Hán Việt: phù ưu hạn liệt Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 優 (ưu) + 限 (hạn) + 劣 (liệt)Hán Việtphù ưu hạn liệtCấu tạo扶 + 優 + 限 + 劣 · phù + ưu + hạn + liệt nghĩa thành phần: phù + ưu + hạn + liệt Nghĩa EngCihui 扶優限劣 úyōuxiànliè f.e. support successful enterprises and restrict unsuccessful ones