扶傾濟弱

fú qīng jì ruò phù khuynh tể nhược

Hán Việt: phù khuynh tể nhược · Pinyin: fú qīng jì ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (khuynh) + (tể) + (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倾:倒塌,这里指遇到困境的人。扶助困难的人,救济弱小的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 倾倒塌,这里指遇到困境的人。扶助困难的人,救济弱小的人。