扶危定傾

fú wēi dìng qīng phù nguy định khuynh

Hán Việt: phù nguy định khuynh · Pinyin: fú wēi dìng qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (nguy) + (định) + (khuynh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在国家危殆将倾覆之时扶持之使安定。

Eng

  • Cihui 扶危定傾 úwēidìngqīng f.e. deliver the country from distress