扶危持傾 fú wēi chí qīng · phù nguy trì khuynh Hán Việt: phù nguy trì khuynh · Pinyin: fú wēi chí qīng Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 危 (nguy) + 持 (trì) + 傾 (khuynh)Pinyinfú wēi chí qīngHán Việtphù nguy trì khuynhCấu tạo扶 + 危 + 持 + 傾 · phù + nguy + trì + khuynh nghĩa thành phần: phù + nguy + trì + khuynh