扶危濟急 fú wēi jì jí · phù nguy tể cấp Hán Việt: phù nguy tể cấp · Pinyin: fú wēi jì jí Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 危 (nguy) + 濟 (tể) + 急 (cấp)Pinyinfú wēi jì jíHán Việtphù nguy tể cấpCấu tạo扶 + 危 + 濟 + 急 · phù + nguy + tể + cấp nghĩa thành phần: phù + nguy + tể + cấp