扶善遏過 fú shàn è guò · phù thiện át quá Hán Việt: phù thiện át quá · Pinyin: fú shàn è guò Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 善 (thiện) + 遏 (át) + 過 (quá)Pinyinfú shàn è guòHán Việtphù thiện át quáCấu tạo扶 + 善 + 遏 + 過 · phù + thiện + át + quá nghĩa thành phần: phù + thiện + át + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扶:帮助;遏:阻止,抑制。支持善良正确的,抑制邪恶过错的。