扶牆摸壁

fú qiáng mō bì phù tường mạc bích

Hán Việt: phù tường mạc bích · Pinyin: fú qiáng mō bì

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (tường) + (mạc) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抚摸着墙壁。比喻言论主张比较软弱平庸。