扶头卯酒 phù đầu mão tửu Hán Việt: phù đầu mão tửu Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 头 (đầu) + 卯 (mão) + 酒 (tửu)Hán Việtphù đầu mão tửuCấu tạo扶 + 头 + 卯 + 酒 · phù + đầu + mão + tửu nghĩa thành phần: phù + đầu + mão + tửu