扶搖羊角 phù diêu dương giác Hán Việt: phù diêu dương giác Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 搖 (diêu) + 羊 (dương) + 角 (giác)Hán Việtphù diêu dương giácCấu tạo扶 + 搖 + 羊 + 角 · phù + diêu + dương + giác nghĩa thành phần: phù + diêu + dương + giác Nghĩa EngCihui 扶搖羊角 úyáoyángjiǎo f.e. a raging cyclone