扶搖而上 fú yáo ér shàng · phù diêu nhi thượng Hán Việt: phù diêu nhi thượng · Pinyin: fú yáo ér shàng Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 搖 (diêu) + 而 (nhi) + 上 (thượng)Pinyinfú yáo ér shàngHán Việtphù diêu nhi thượngCấu tạo扶 + 搖 + 而 + 上 · phù + diêu + nhi + thượng nghĩa thành phần: phù + diêu + nhi + thượng