扶搖萬里 fú yáo wàn lǐ · phù diêu vạn lí Hán Việt: phù diêu vạn lí · Pinyin: fú yáo wàn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 搖 (diêu) + 萬 (vạn) + 里 (lí)Pinyinfú yáo wàn lǐHán Việtphù diêu vạn líCấu tạo扶 + 搖 + 萬 + 里 · phù + diêu + vạn + lí nghĩa thành phần: phù + diêu + vạn + lí