扶杖而行

phù trượng nhi hành

Hán Việt: phù trượng nhi hành

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (trượng) + (nhi) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扶杖而行 úzhàng'érxíng f.e. walk with the help of a staff/cane