扶柩歸藉 phù cữu quy tạ Hán Việt: phù cữu quy tạ Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 柩 (cữu) + 歸 (quy) + 藉 (tạ)Hán Việtphù cữu quy tạCấu tạo扶 + 柩 + 歸 + 藉 · phù + cữu + quy + tạ nghĩa thành phần: phù + cữu + quy + tạ Nghĩa EngCihui 扶柩歸藉 újiùguījí f.e. escort the coffin to the native place of the dead